Báo Cáo Tổng Quan Số Liệu Khám Sức Khỏe

Lượt người khám trong ngày 0 Ngày 14/10/2026
Lũy kế toàn tỉnh (01/07 - hiện tại) 666.363 Chiến dịch 90 ngày
Số Đã KSK 6 tháng đầu năm 833.233  
Số đã KSK toàn tỉnh 1.873.162  
* Ghi chú: Số đã KSK toàn tỉnh = Lũy kế toàn tỉnh (từ 01/10-hiện tại) + Số đã KSK 9 tháng đầu năm + Số đã KSK của CNLĐ (khi có phát sinh khám trong ngày)

BÁO CÁO NGÀY
14/10/2026

TỈNH TÂY NINH 90 CHIẾN DỊCH NGÀY ĐÊM KHÁM SỨC KHỎE TOÀN DÂN KẾT QUẢ THEO XÃ/PHƯỜNG TRONG NGÀY 14/10/2026 XÃ/PHƯỜNG LƯỢT KHÁM LŨY KẾ TỶ LỆ XÃ/PHƯỜNG LƯỢT KHÁM LŨY KẾ TỶ LỆ XÃ/PHƯỜNG LƯỢT KHÁM LŨY KẾ TỶ LỆ KHÁM SỨC KHỎE HÔM NAY - VÌ MỘT TƯƠNG LẠI KHỎE MẠNH VÌ MỘT TÂY NINH KHỎE MẠNH - HẠNH PHÚC - PHÁT TRIỂN TIẾN ĐỘ THỰC HIỆN TOÀN TỈNH 0 SỐ LƯỢT ĐÃ LIÊN THÔNG CỔNG DỮ LIỆU SỨC KHỎE BYT NGÀY 14/10/2026 366.823 LŨY KẾ LIÊN THÔNG KẾT QUẢ NGÀY 14/10/2026 CBCCVC
ĐÃ KSK 11.531 TỶ LỆ
TOÀN TỈNH 1.873.162/3.194.187 58.6% TỶ LỆ
NHÓM ƯU TIÊN 1.873.162/2.128.099 88.0% CNLĐ
ĐÃ KSK 399.074 534.737 TE&HS
ĐÃ KSK LƯỢT NGƯỜI KHÁM TRONG NGÀY 0 LŨY KẾ
TOÀN TỈNH_NHÓM 1 (01/07 - HIỆN TẠI) 666.363 SỐ NGƯỜI ĐÃ KSK 6 THÁNG ĐẦU NĂM 833.233 SỐ NGƯỜI
ĐÃ KSK 
TOÀN TỈNH 1.873.162 1. Phường An Tịnh 0 7.275 100.0% 2. Phường Bình Minh 0 10.103 100.0% 3. Phường Gia Lộc 0 5.349 100.0% 4. Phường Gò Dầu 0 11.728 100.0% 5. Phường Hòa Thành 0 7.704 100.0% 6. Phường Khánh Hậu 0 4.266 100.0% 7. Phường Kiến Tường 0 4.148 100.0% 8. Phường Long An 0 8.426 100.0% 9. Phường Long Hoa 0 13.252 100.0% 10. Phường Ninh Thạnh 0 8.065 100.0% 11. Phường Tân An 0 6.219 100.0% 12. Phường Tân Ninh 0 16.370 100.0% 13. Phường Thanh Điền 0 9.026 100.0% 14. Phường Trảng Bàng 0 7.914 100.0% 15. Xã An Lục Long 0 6.042 100.0% 16. Xã An Ninh 0 6.547 100.0% 17. Xã Bến Cầu 0 29.329 100.0% 18. Xã Bến Lức 0 8.048 100.0% 19. Xã Bình Đức 0 5.693 100.0% 20. Xã Bình Hiệp 0 10.593 100.0% 21. Xã Bình Hòa 0 7.293 100.0% 22. Xã Bình Thành 0 4.347 100.0% 23. Xã Cần Đước 0 8.051 100.0% 24. Xã Cần Giuộc 0 11.172 100.0% 25. Xã Cầu Khởi 0 3.058 100.0% 26. Xã Châu Thành 0 8.752 100.0% 27. Xã Dương Minh Châu 0 4.715 100.0% 28. Xã Đông Thành 0 14.595 100.0% 29. Xã Đức Hòa 0 7.189 100.0% 30. Xã Đức Huệ 0 4.048 100.0% 31. Xã Đức Lập 0 3.797 100.0% 32. Xã Hảo Đước 0 4.626 100.0% 33. Xã Hậu Nghĩa 0 4.815 100.0% 34. Xã Hậu Thạnh 0 3.062 100.0% 35. Xã Hiệp Hòa 0 5.108 100.0% 36. Xã Hoà Hội 0 9.562 100.0% 37. Xã Hòa Khánh 0 3.455 100.0% 38. Xã Hưng Điền 0 8.685 100.0% 39. Xã Hưng Thuận 0 2.916 100.0% 40. Xã Khánh Hưng 0 8.644 100.0% 41. Xã Long Cang 0 6.139 100.0% 42. Xã Long Chữ 0 9.947 100.0% 43. Xã Long Hựu 0 4.654 100.0% 44. Xã Long Thuận 0 11.059 100.0% 45. Xã Lộc Ninh 0 4.730 100.0% 46. Xã Lương Hòa 0 3.874 100.0% 47. Xã Mộc Hóa 0 2.358 100.0% 48. Xã Mỹ An 0 3.340 100.0% 49. Xã Mỹ Hạnh 0 8.700 100.0% 50. Xã Mỹ Lệ 0 5.956 100.0% 51. Xã Mỹ Lộc 0 6.300 100.0% 52. Xã Mỹ Quý 0 10.992 100.0% 53. Xã Mỹ Thạnh 0 4.723 100.0% 54. Xã Mỹ Yên 0 5.375 100.0% 55. Xã Nhơn Hòa Lập 0 2.717 100.0% 56. Xã Nhơn Ninh 0 2.963 100.0% 57. Xã Nhựt Tảo 0 6.325 100.0% 58. Xã Ninh Điền 0 17.455 100.0% 59. Xã Phước Chỉ 0 10.314 100.0% 60. Xã Phước Lý 0 7.422 100.0% 61. Xã Phước Thạnh 0 6.469 100.0% 62. Xã Phước Vinh 0 17.042 100.0% 63. Xã Phước Vĩnh Tây 0 4.014 100.0% 64. Xã Rạch Kiến 0 5.635 100.0% 65. Xã Tầm Vu 0 6.995 100.0% 66. Xã Tân Biên 0 22.413 100.0% 67. Xã Tân Châu 0 2.079 100.0% 68. Xã Tân Đông 0 16.385 100.0% 69. Xã Tân Hòa 0 11.868 100.0% 70. Xã Tân Hội 0 2.289 100.0% 71. Xã Tân Hưng 0 2.012 100.0% 72. Xã Tân Lân 0 5.310 100.0% 73. Xã Tân Lập 0 13.500 100.0% 74. Xã Tân Long 0 2.431 100.0% 75. Xã Tân Phú 0 4.732 100.0% 76. Xã Tân Tập 0 7.701 100.0% 77. Xã Tân Tây 0 3.075 100.0% 78. Xã Tân Thành 0 3.313 100.0% 79. Xã Tân Thạnh 0 3.420 100.0% 80. Xã Tân Trụ 0 6.097 100.0% 81. Xã Thạnh Bình 0 4.211 100.0% 82. Xã Thạnh Đức 0 5.712 100.0% 83. Xã Thạnh Hóa 0 2.669 100.0% 84. Xã Thạnh Lợi 0 3.895 100.0% 85. Xã Thạnh Phước 0 3.239 100.0% 86. Xã Thủ Thừa 0 7.275 100.0% 87. Xã Thuận Mỹ 0 6.921 100.0% 88. Xã Trà Vong 0 2.648 100.0% 89. Xã Truông Mít 0 5.529 100.0% 90. Xã Tuyên Bình 0 9.435 100.0% 91. Xã Tuyên Thạnh 0 2.102 100.0% 92. Xã Vàm Cỏ 0 5.820 100.0% 93. Xã Vĩnh Châu 0 1.887 100.0% 94. Xã Vĩnh Công 0 4.444 100.0% 95. Xã Vĩnh Hưng 0 2.963 100.0% 96. Xã Vĩnh Thạnh 0 1.503 100.0%

THỐNG KÊ CHI TIẾT CÁC ĐƠN VỊ THÁNG 10, 11, 12

Tất cả đơn vị (96)
STT Tên xã phường Tổng nhân
khẩu
Số người cần
khám còn lại
Tổng số người
đã khám (T10-12)
Tỷ lệ %
(Khám/Còn lại)
Tháng 10 Tháng 11 Tháng 12
< 6T 6-18T > 18T < 6T 6-18T > 18T < 6T 6-18T > 18T
TỔNG CỘNG 3.194.187 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Phường An Tịnh 50.044 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Phường Bình Minh 54.258 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Phường Gia Lộc 37.075 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Phường Gò Dầu 65.812 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Phường Hòa Thành 40.343 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Phường Khánh Hậu 26.449 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Phường Kiến Tường 23.156 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Phường Long An 100.088 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Phường Long Hoa 104.358 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Phường Ninh Thạnh 50.181 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Phường Tân An 31.950 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Phường Tân Ninh 85.687 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Phường Thanh Điền 43.171 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Phường Trảng Bàng 45.835 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã An Lục Long 29.288 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã An Ninh 37.490 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Bến Cầu (Biên giới) 48.949 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Bến Lức 53.884 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Bình Đức 35.269 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Bình Hiệp (Biên giới) 21.398 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Bình Hòa (Biên giới) 13.658 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Bình Thành (Biên giới) 10.733 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Cần Đước 49.770 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Cần Giuộc 70.814 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Cầu Khởi 24.640 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Châu Thành 51.354 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Dương Minh Châu 35.609 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Đông Thành (Biên giới) 26.429 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Đức Hòa 47.835 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Đức Huệ 22.981 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Đức Lập 30.473 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Hảo Đước 32.740 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Hậu Nghĩa 45.949 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Hậu Thạnh 19.553 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Hiệp Hòa 32.590 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Hoà Hội (Biên giới) 14.279 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Hòa Khánh 35.125 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Hưng Điền (Biên giới) 19.565 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Hưng Thuận 25.463 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Khánh Hưng (Biên giới) 18.214 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Long Cang 31.471 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Long Chữ (Biên giới) 17.848 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Long Hựu 28.996 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Long Thuận (Biên giới) 24.818 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Lộc Ninh 29.230 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Lương Hòa 23.018 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Mộc Hóa 17.000 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Mỹ An 20.884 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Mỹ Hạnh 54.083 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Mỹ Lệ 36.021 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Mỹ Lộc 39.161 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Mỹ Quý (Biên giới) 28.446 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Mỹ Thạnh 26.809 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Mỹ Yên 42.799 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Nhơn Hòa Lập 20.079 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Nhơn Ninh 27.062 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Nhựt Tảo 30.071 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Ninh Điền (Biên giới) 23.445 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Phước Chỉ (Biên giới) 31.218 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Phước Lý 40.400 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Phước Thạnh 43.618 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Phước Vinh (Biên giới) 23.019 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Phước Vĩnh Tây 27.343 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Rạch Kiến 35.361 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Tầm Vu 35.779 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Tân Biên (Biên giới) 37.287 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Tân Châu 23.540 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Tân Đông (Biên giới) 27.491 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Tân Hòa (Biên giới) 24.268 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Tân Hội 21.828 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Tân Hưng 18.028 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Tân Lân 33.025 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Tân Lập (Biên giới) 17.016 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Tân Long 14.090 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Tân Phú 30.197 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Tân Tập 44.326 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Tân Tây 19.597 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Tân Thành 28.203 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Tân Thạnh 26.011 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Tân Trụ 26.509 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Thạnh Bình 31.066 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Thạnh Đức 44.318 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Thạnh Hóa 16.701 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Thạnh Lợi 23.810 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Thạnh Phước 22.314 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Thủ Thừa 43.221 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Thuận Mỹ 38.978 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Trà Vong 24.526 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Truông Mít 39.536 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Tuyên Bình (Biên giới) 19.501 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Tuyên Thạnh 15.353 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Vàm Cỏ 25.062 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Vĩnh Châu 13.131 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Vĩnh Công 22.827 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Vĩnh Hưng 23.449 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xã Vĩnh Thạnh 12.695 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG 3.194.187 0 0
0.0%
(0/0)
0 0 0 0 0 0 0 0 0

THỐNG KÊ CHI TIẾT CÁC ĐƠN VỊ THÁNG 7, 8, 9

STT Tên xã phường Tổng nhân
khẩu
Nhân khẩu địa
phương quản lý
Số người khám
6 tháng đầu năm
Số người cần
khám 90 ngày
Số người đã KSK
trong 90 ngày
Tỷ lệ hoàn thành
90 ngày
Tháng 7 Tháng 8 Tháng 9
< 6 [6, 18] > 18 < 6 [6, 18] > 18 < 6 [6, 18] > 18
TỔNG CỘNG 3.194.187 3.126.775 139.246 666.363 666.363
100.0%
(666.363/666.363)
1.598 1.106 144.507 2.990 3.683 441.212 1.595 1.396 68.276
1 Phường An Tịnh 50.044 50.183 0 7.275 7.275
100.0%
(7.275/7.275 )
0 0 969 1 12 5.371 3 26 893
2 Phường Bình Minh 54.258 56.217 0 10.103 10.103
100.0%
(10.103/10.103 )
0 0 1.971 101 249 7.781 0 0 1
3 Phường Gia Lộc 37.075 37.068 0 5.349 5.349
100.0%
(5.349/5.349 )
0 8 2.113 1 2 2.976 0 7 242
4 Phường Gò Dầu 65.812 65.793 0 11.728 11.728
100.0%
(11.728/11.728 )
0 3 2.818 2 9 8.305 0 0 591
5 Phường Hòa Thành 40.343 36.428 0 7.704 7.704
100.0%
(7.704/7.704 )
1.422 0 1.460 271 0 4.073 328 4 146
6 Phường Khánh Hậu 26.449 26.440 109 4.266 4.266
100.0%
(4.266/4.266 )
0 0 1.140 0 0 2.882 0 0 244
7 Phường Kiến Tường 23.156 23.154 365 4.148 4.148
100.0%
(4.148/4.148 )
1 2 2.417 0 0 1.728 0 0 0
8 Phường Long An 100.088 109.229 22.707 8.426 8.426
100.0%
(8.426/8.426 )
5 42 4.797 0 23 3.046 1 1 511
9 Phường Long Hoa 104.358 104.221 5.761 13.252 13.252
100.0%
(13.252/13.252 )
0 0 2.713 0 0 10.117 0 0 422
10 Phường Ninh Thạnh 50.181 50.088 0 8.065 8.065
100.0%
(8.065/8.065 )
0 0 865 1 26 6.142 0 0 1.031
11 Phường Tân An 31.950 32.240 61 6.219 6.219
100.0%
(6.219/6.219 )
0 0 1.283 4 45 4.887 0 0 0
12 Phường Tân Ninh 85.687 89.360 0 16.370 16.370
100.0%
(16.370/16.370 )
0 0 2.963 0 0 11.010 0 0 2.397
13 Phường Thanh Điền 43.171 43.675 0 9.026 9.026
100.0%
(9.026/9.026 )
0 0 2.059 3 12 5.341 13 11 1.587
14 Phường Trảng Bàng 45.835 45.843 0 7.914 7.914
100.0%
(7.914/7.914 )
0 407 1.905 1 26 5.575 0 0 0
15 Xã An Lục Long 29.288 27.499 0 6.042 6.042
100.0%
(6.042/6.042 )
0 0 1.057 0 15 4.855 0 0 115
16 Xã An Ninh 37.490 37.482 6.630 6.547 6.547
100.0%
(6.547/6.547 )
0 0 3.438 0 0 3.109 0 0 0
17 Xã Bến Cầu Biên giới 48.949 49.288 0 29.329 29.329
100.0%
(29.329/29.329 )
0 0 1.178 0 37 24.351 0 0 3.763
18 Xã Bến Lức 53.884 53.877 1.419 8.048 8.048
100.0%
(8.048/8.048 )
0 0 1.604 0 0 6.444 0 0 0
19 Xã Bình Đức 35.269 34.690 828 5.693 5.693
100.0%
(5.693/5.693 )
0 0 1.695 0 0 3.405 0 0 593
20 Xã Bình Hiệp Biên giới 21.398 21.384 534 10.593 10.593
100.0%
(10.593/10.593 )
0 20 2.769 478 19 6.565 0 1 741
21 Xã Bình Hòa Biên giới 13.658 11.831 3.256 7.293 7.293
100.0%
(7.293/7.293 )
0 0 248 0 0 5.204 0 0 1.841
22 Xã Bình Thành Biên giới 10.733 8.834 1.781 4.347 4.347
100.0%
(4.347/4.347 )
0 0 1.135 0 0 2.988 0 0 224
23 Xã Cần Đước 49.770 47.208 0 8.051 8.051
100.0%
(8.051/8.051 )
0 0 2.370 0 0 4.859 0 0 822
24 Xã Cần Giuộc 70.814 68.926 31.208 11.172 11.172
100.0%
(11.172/11.172 )
0 0 4.401 0 0 6.771 0 0 0
25 Xã Cầu Khởi 24.640 24.508 0 3.058 3.058
100.0%
(3.058/3.058 )
0 0 869 0 0 1.705 0 0 484
26 Xã Châu Thành 51.354 51.901 428 8.752 8.752
100.0%
(8.752/8.752 )
0 0 1.508 0 6 6.792 0 10 436
27 Xã Dương Minh Châu 35.609 35.570 0 4.715 4.715
100.0%
(4.715/4.715 )
0 0 1.185 0 0 1.975 0 0 1.555
28 Xã Đông Thành Biên giới 26.429 26.430 1.762 14.595 14.595
100.0%
(14.595/14.595 )
0 0 1.374 0 0 10.498 0 0 2.723
29 Xã Đức Hòa 47.835 47.820 0 7.189 7.189
100.0%
(7.189/7.189 )
0 1 1.979 0 11 5.198 0 0 0
30 Xã Đức Huệ 22.981 22.981 135 4.048 4.048
100.0%
(4.048/4.048 )
0 0 2.026 0 0 2.022 0 0 0
31 Xã Đức Lập 30.473 30.449 6.048 3.797 3.797
100.0%
(3.797/3.797 )
0 114 1.558 0 4 2.121 0 0 0
32 Xã Hảo Đước 32.740 32.336 0 4.626 4.626
100.0%
(4.626/4.626 )
0 5 1.122 2 15 3.054 0 2 426
33 Xã Hậu Nghĩa 45.949 47.006 650 4.815 4.815
100.0%
(4.815/4.815 )
0 0 2.544 0 0 2.271 0 0 0
34 Xã Hậu Thạnh 19.553 18.549 526 3.062 3.062
100.0%
(3.062/3.062 )
0 9 941 3 4 2.105 0 0 0
35 Xã Hiệp Hòa 32.590 32.624 0 5.108 5.108
100.0%
(5.108/5.108 )
0 0 2.172 0 21 2.915 0 0 0
36 Xã Hoà Hội Biên giới 14.279 13.420 0 9.562 9.562
100.0%
(9.562/9.562 )
0 10 1.042 108 9 7.200 151 0 1.042
37 Xã Hòa Khánh 35.125 35.125 398 3.455 3.455
100.0%
(3.455/3.455 )
0 18 1.597 0 3 1.837 0 0 0
38 Xã Hưng Điền Biên giới 19.565 17.663 264 8.685 8.685
100.0%
(8.685/8.685 )
0 0 1.262 0 0 7.046 0 0 377
39 Xã Hưng Thuận 25.463 25.463 250 2.916 2.916
100.0%
(2.916/2.916 )
0 0 917 0 0 1.999 0 0 0
40 Xã Khánh Hưng Biên giới 18.214 18.214 419 8.644 8.644
100.0%
(8.644/8.644 )
0 0 1.462 0 0 6.809 0 0 373
41 Xã Long Cang 31.471 32.314 0 6.139 6.139
100.0%
(6.139/6.139 )
0 0 2.493 0 0 3.646 0 0 0
42 Xã Long Chữ Biên giới 17.848 17.869 0 9.947 9.947
100.0%
(9.947/9.947 )
0 0 848 0 4 6.256 0 0 2.839
43 Xã Long Hựu 28.996 26.985 0 4.654 4.654
100.0%
(4.654/4.654 )
0 0 1.381 0 0 2.989 0 0 284
44 Xã Long Thuận Biên giới 24.818 24.518 0 11.059 11.059
100.0%
(11.059/11.059 )
0 0 349 274 90 10.146 28 7 165
45 Xã Lộc Ninh 29.230 30.082 0 4.730 4.730
100.0%
(4.730/4.730 )
0 0 929 0 0 2.954 0 0 847
46 Xã Lương Hòa 23.018 23.054 491 3.874 3.874
100.0%
(3.874/3.874 )
0 186 1.925 0 3 1.760 0 0 0
47 Xã Mộc Hóa 17.000 15.026 275 2.358 2.358
100.0%
(2.358/2.358 )
0 0 606 0 0 1.752 0 0 0
48 Xã Mỹ An 20.884 18.878 430 3.340 3.340
100.0%
(3.340/3.340 )
0 9 1.807 3 15 1.026 0 0 480
49 Xã Mỹ Hạnh 54.083 54.071 0 8.700 8.700
100.0%
(8.700/8.700 )
0 0 2.489 0 28 6.183 0 0 0
50 Xã Mỹ Lệ 36.021 33.690 0 5.956 5.956
100.0%
(5.956/5.956 )
0 3 1.038 2 12 3.415 0 3 1.483
51 Xã Mỹ Lộc 39.161 37.173 10.780 6.300 6.300
100.0%
(6.300/6.300 )
0 0 2.796 1 76 3.427 0 0 0
52 Xã Mỹ Quý Biên giới 28.446 28.446 11.195 10.992 10.992
100.0%
(10.992/10.992 )
0 0 2.994 0 0 6.888 0 0 1.110
53 Xã Mỹ Thạnh 26.809 24.522 0 4.723 4.723
100.0%
(4.723/4.723 )
0 0 1.180 4 14 3.161 1 2 361
54 Xã Mỹ Yên 42.799 42.799 1.012 5.375 5.375
100.0%
(5.375/5.375 )
0 0 1.479 0 0 3.896 0 0 0
55 Xã Nhơn Hòa Lập 20.079 20.075 437 2.717 2.717
100.0%
(2.717/2.717 )
0 52 1.586 2 52 1.025 0 0 0
56 Xã Nhơn Ninh 27.062 27.062 1.162 2.963 2.963
100.0%
(2.963/2.963 )
0 10 1.996 0 4 953 0 0 0
57 Xã Nhựt Tảo 30.071 26.678 0 6.325 6.325
100.0%
(6.325/6.325 )
1 7 1.652 1 65 4.130 0 13 456
58 Xã Ninh Điền Biên giới 23.445 23.406 193 17.455 17.455
100.0%
(17.455/17.455 )
0 0 938 0 0 14.367 0 0 2.150
59 Xã Phước Chỉ Biên giới 31.218 31.216 0 10.314 10.314
100.0%
(10.314/10.314 )
0 0 810 0 0 7.503 0 0 2.001
60 Xã Phước Lý 40.400 45.956 1.163 7.422 7.422
100.0%
(7.422/7.422 )
0 1 2.762 0 22 4.637 0 0 0
61 Xã Phước Thạnh 43.618 43.618 530 6.469 6.469
100.0%
(6.469/6.469 )
0 1 1.968 0 5 3.904 0 0 591
62 Xã Phước Vinh Biên giới 23.019 23.053 265 17.042 17.042
100.0%
(17.042/17.042 )
0 8 676 5 227 4.742 0 656 10.728
63 Xã Phước Vĩnh Tây 27.343 23.690 3.777 4.014 4.014
100.0%
(4.014/4.014 )
0 0 969 3 44 2.998 0 0 0
64 Xã Rạch Kiến 35.361 35.361 458 5.635 5.635
100.0%
(5.635/5.635 )
0 0 1.108 0 4 4.323 0 0 200
65 Xã Tầm Vu 35.779 35.692 23 6.995 6.995
100.0%
(6.995/6.995 )
0 0 1.467 0 28 4.842 0 0 658
66 Xã Tân Biên Biên giới 37.287 33.613 1.098 22.413 22.413
100.0%
(22.413/22.413 )
0 1 1.530 1.399 127 15.593 1.037 397 2.329
67 Xã Tân Châu 23.540 23.385 0 2.079 2.079
100.0%
(2.079/2.079 )
0 0 743 100 31 1.000 0 0 205
68 Xã Tân Đông Biên giới 27.491 25.878 0 16.385 16.385
100.0%
(16.385/16.385 )
0 0 699 0 550 8.542 0 0 6.594
69 Xã Tân Hòa Biên giới 24.268 24.279 0 11.868 11.868
100.0%
(11.868/11.868 )
147 0 952 172 50 7.559 10 74 2.904
70 Xã Tân Hội 21.828 19.550 0 2.289 2.289
100.0%
(2.289/2.289 )
0 0 338 2 27 1.757 5 42 118
71 Xã Tân Hưng 18.028 17.151 382 2.012 2.012
100.0%
(2.012/2.012 )
0 44 1.015 0 53 900 0 0 0
72 Xã Tân Lân 33.025 33.025 0 5.310 5.310
100.0%
(5.310/5.310 )
0 0 977 0 4 3.551 0 0 778
73 Xã Tân Lập Biên giới 17.016 17.016 0 13.500 13.500
100.0%
(13.500/13.500 )
0 0 615 1 878 9.334 0 5 2.667
74 Xã Tân Long 14.090 13.138 50 2.431 2.431
100.0%
(2.431/2.431 )
0 4 598 3 64 1.432 1 7 322
75 Xã Tân Phú 30.197 27.894 384 4.732 4.732
100.0%
(4.732/4.732 )
0 0 829 0 0 3.065 0 0 838
76 Xã Tân Tập 44.326 41.584 7.880 7.701 7.701
100.0%
(7.701/7.701 )
2 75 3.186 11 194 4.233 0 0 0
77 Xã Tân Tây 19.597 19.597 450 3.075 3.075
100.0%
(3.075/3.075 )
0 0 29 1 33 3.012 0 0 0
78 Xã Tân Thành 28.203 28.203 0 3.313 3.313
100.0%
(3.313/3.313 )
0 0 426 3 12 1.764 15 88 1.005
79 Xã Tân Thạnh 26.011 26.065 570 3.420 3.420
100.0%
(3.420/3.420 )
0 0 1.148 0 0 2.272 0 0 0
80 Xã Tân Trụ 26.509 26.509 0 6.097 6.097
100.0%
(6.097/6.097 )
0 6 1.608 1 81 3.880 0 11 510
81 Xã Thạnh Bình 31.066 29.014 348 4.211 4.211
100.0%
(4.211/4.211 )
0 0 585 0 0 3.492 0 0 134
82 Xã Thạnh Đức 44.318 44.318 742 5.712 5.712
100.0%
(5.712/5.712 )
14 2 1.148 0 0 4.095 0 0 453
83 Xã Thạnh Hóa 16.701 16.701 3.118 2.669 2.669
100.0%
(2.669/2.669 )
0 0 953 0 0 1.716 0 0 0
84 Xã Thạnh Lợi 23.810 23.810 666 3.895 3.895
100.0%
(3.895/3.895 )
0 3 836 0 25 3.031 0 0 0
85 Xã Thạnh Phước 22.314 22.287 389 3.239 3.239
100.0%
(3.239/3.239 )
0 19 454 6 90 2.670 0 0 0
86 Xã Thủ Thừa 43.221 40.042 1.113 7.275 7.275
100.0%
(7.275/7.275 )
0 0 1.112 0 0 6.163 0 0 0
87 Xã Thuận Mỹ 38.978 34.474 72 6.921 6.921
100.0%
(6.921/6.921 )
0 0 1.209 0 3 5.709 0 0 0
88 Xã Trà Vong 24.526 23.842 296 2.648 2.648
100.0%
(2.648/2.648 )
0 0 603 0 0 2.045 0 0 0
89 Xã Truông Mít 39.536 38.329 0 5.529 5.529
100.0%
(5.529/5.529 )
0 0 1.009 0 7 4.386 0 0 127
90 Xã Tuyên Bình Biên giới 19.501 13.029 3.126 9.435 9.435
100.0%
(9.435/9.435 )
0 0 3.119 0 0 5.469 0 0 847
91 Xã Tuyên Thạnh 15.353 15.353 117 2.102 2.102
100.0%
(2.102/2.102 )
0 0 928 0 0 1.174 0 0 0
92 Xã Vàm Cỏ 25.062 22.787 0 5.820 5.820
100.0%
(5.820/5.820 )
0 7 1.446 7 132 3.685 2 29 512
93 Xã Vĩnh Châu 13.131 13.131 220 1.887 1.887
100.0%
(1.887/1.887 )
4 19 545 7 64 1.248 0 0 0
94 Xã Vĩnh Công 22.827 22.827 0 4.444 4.444
100.0%
(4.444/4.444 )
0 2 1.767 1 7 2.667 0 0 0
95 Xã Vĩnh Hưng 23.449 23.449 305 2.963 2.963
100.0%
(2.963/2.963 )
0 1 2.323 0 0 639 0 0 0
96 Xã Vĩnh Thạnh 12.695 10.244 190 1.503 1.503
100.0%
(1.503/1.503 )
2 7 605 5 10 874 0 0 0
TỔNG CỘNG 3.194.187 3.126.775 139.246 666.363 666.363
100.0%
(666.363/666.363 )
1.598 1.106 144.507 2.990 3.683 441.212 1.595 1.396 68.276