Báo Cáo Tổng Quan Số Liệu Khám Sức Khỏe

Lượt người khám trong ngày 11.796 Ngày 10/07/2026
Lũy kế toàn tỉnh (01/07 - hiện tại) 24.711 Chiến dịch 90 ngày
Số Đã KSK 6 tháng đầu năm 833.233
Số đã KSK toàn tỉnh 945.559
* Ghi chú: Số đã KSK toàn tỉnh = Lũy kế 90 ngày đêm + Số đã KSK 6 tháng đầu năm + Số đã KSK CBCC + CNLĐ

Báo cáo ngày
10/07/2026

TỈNH TÂY NINH 90 CHIẾN DỊCH NGÀY ĐÊM KHÁM SỨC KHỎE TOÀN DÂN KẾT QUẢ THEO XÃ/PHƯỜNG TRONG NGÀY 10/07/2026 XÃ/PHƯỜNG LƯỢT KHÁM LŨY KẾ TỶ LỆ XÃ/PHƯỜNG LƯỢT KHÁM LŨY KẾ TỶ LỆ XÃ/PHƯỜNG LƯỢT KHÁM LŨY KẾ TỶ LỆ KHÁM SỨC KHỎE HÔM NAY - VÌ MỘT TƯƠNG LẠI KHỎE MẠNH VÌ MỘT TÂY NINH KHỎE MẠNH - HẠNH PHÚC - PHÁT TRIỂN TIẾN ĐỘ THỰC HIỆN TOÀN TỈNH 231 SỐ LƯỢT ĐÃ LIÊN THÔNG CỔNG DỮ LIỆU SỨC KHỎE BYT NGÀY 10/07/2026 830 LŨY KẾ LIÊN THÔNG KẾT QUẢ NGÀY 10/07/2026 CBCCVC
ĐÃ KSK 5.705 TỶ LỆ
TOÀN TỈNH 945.559/3.194.187 29.6% TỶ LỆ
NHÓM ƯU TIÊN 945.559/2.128.099 44.4% CNLĐ
ĐÃ KSK 130.932 0 TE&HS
ĐÃ KSK LƯỢT NGƯỜI KHÁM TRONG NGÀY 11.796 LŨY KẾ
TOÀN TỈNH_NHÓM 1 (01/07 - HIỆN TẠI) 24.711 SỐ NGƯỜI ĐÃ KSK 6 THÁNG ĐẦU NĂM 833.233 SỐ NGƯỜI
ĐÃ KSK 
TOÀN TỈNH 945.559 Phường An Tịnh 0 0 0.0% Phường Bình Minh 0 171 1.5% Phường Gia Lộc 308 308 4.7% Phường Gò Dầu 0 0 0.0% Phường Hòa Thành 0 0 0.0% Phường Khánh Hậu 0 172 3.1% Phường Kiến Tường 0 94 2.0% Phường Long An 2.523 2.523 8.7% Phường Long Hoa 59 1.033 2.6% Phường Ninh Thạnh 0 0 0.0% Phường Tân An 182 182 2.7% Phường Tân Ninh 0 417 2.7% Phường Thanh Điền 0 0 0.0% Phường Trảng Bàng 0 518 5.6% Xã An Lục Long 795 795 11.5% Xã An Ninh 150 734 9.9% Xã Bến Cầu 0 0 0.0% Xã Bến Lức 0 38 0.5% Xã Bình Đức 215 1.036 16.1% Xã Bình Hiệp 0 0 0.0% Xã Bình Hòa 0 0 0.0% Xã Bình Thành 0 0 0.0% Xã Cần Đước 0 839 7.5% Xã Cần Giuộc 0 2.118 17.9% Xã Cầu Khởi 256 256 7.7% Xã Châu Thành 428 428 12.2% Xã Dương Minh Châu 0 313 5.2% Xã Đông Thành 0 0 0.0% Xã Đức Hòa 0 0 0.0% Xã Đức Huệ 0 0 0.0% Xã Đức Lập 0 542 14.9% Xã Hảo Đước 0 0 0.0% Xã Hậu Nghĩa 0 0 0.0% Xã Hậu Thạnh 0 0 0.0% Xã Hiệp Hòa 0 439 6.5% Xã Hoà Hội 175 175 1.6% Xã Hòa Khánh 0 0 0.0% Xã Hưng Điền 0 0 0.0% Xã Hưng Thuận 0 0 0.0% Xã Khánh Hưng 0 0 0.0% Xã Long Cang 577 655 10.3% Xã Long Chữ 0 0 0.0% Xã Long Hựu 671 671 12.1% Xã Long Thuận 177 177 1.2% Xã Lộc Ninh 0 0 0.0% Xã Lương Hòa 0 0 0.0% Xã Mộc Hóa 275 275 11.0% Xã Mỹ An 0 489 13.2% Xã Mỹ Hạnh 600 600 2.9% Xã Mỹ Lệ 616 616 11.2% Xã Mỹ Lộc 0 1.035 16.4% Xã Mỹ Quý 0 0 0.0% Xã Mỹ Thạnh 0 788 16.7% Xã Mỹ Yên 42 42 0.6% Xã Nhơn Hòa Lập 0 0 0.0% Xã Nhơn Ninh 0 0 0.0% Xã Nhựt Tảo 800 800 11.8% Xã Ninh Điền 0 0 0.0% Xã Phước Chỉ 0 478 2.4% Xã Phước Lý 0 0 0.0% Xã Phước Thạnh 0 0 0.0% Xã Phước Vinh 0 0 0.0% Xã Phước Vĩnh Tây 0 633 13.1% Xã Rạch Kiến 0 0 0.0% Xã Tầm Vu 0 0 0.0% Xã Tân Biên 0 10 0.0% Xã Tân Châu 0 0 0.0% Xã Tân Đông 0 0 0.0% Xã Tân Hòa 250 250 1.2% Xã Tân Hội 0 0 0.0% Xã Tân Hưng 22 22 0.8% Xã Tân Lân 0 0 0.0% Xã Tân Lập 0 0 0.0% Xã Tân Long 0 325 12.9% Xã Tân Phú 0 0 0.0% Xã Tân Tập 306 909 11.0% Xã Tân Tây 0 29 0.8% Xã Tân Thành 0 0 0.0% Xã Tân Thạnh 0 0 0.0% Xã Tân Trụ 820 820 12.3% Xã Thạnh Bình 12 12 0.3% Xã Thạnh Đức 0 14 0.2% Xã Thạnh Hóa 0 337 11.0% Xã Thạnh Lợi 0 0 0.0% Xã Thạnh Phước 0 0 0.0% Xã Thủ Thừa 0 0 0.0% Xã Thuận Mỹ 127 127 1.6% Xã Trà Vong 0 0 0.0% Xã Truông Mít 0 0 0.0% Xã Tuyên Bình 0 0 0.0% Xã Tuyên Thạnh 0 56 2.2% Xã Vàm Cỏ 708 708 11.4% Xã Vĩnh Châu 0 0 0.0% Xã Vĩnh Công 702 702 13.6% Xã Vĩnh Hưng 0 0 0.0% Xã Vĩnh Thạnh 0 0 0.0%

THỐNG KÊ KSK CÁC CQ TRONG HỆ THỐNG CHÍNH TRỊ

STT Tên cơ quan, đơn vị Số CBCC CV NLĐ Số đã KSK Ngày báo cáo
Không có dữ liệu báo cáo cơ quan chính trị trong ngày này.

Bảng Thống Kê Chi Tiết 96 Xã / Phường

Tất cả đơn vị (96)
STT Tên xã phường Tổng nhân
khẩu
Nhân khẩu địa
phương quản lý
Số người khám
6 tháng đầu năm
Số người cần
khám 90 ngày
Số người đã KSK
trong 90 ngày
Tỷ lệ hoàn thành
90 ngày
Tháng 7 Tháng 8 Tháng 9
< 6 [6, 18] > 18 < 6 [6, 18] > 18 < 6 [6, 18] > 18
TỔNG CỘNG 3.194.187 2.942.744 127.615 771.300 24.711
3.2%
(24.711/771.300)
14 0 24.697 0 0 0 0 0 0
1 Phường An Tịnh 50.042 50.183 351 7.925 0
0.0%
(0/7.925 )
0 0 0 0 0 0 0 0 0
2 Phường Bình Minh 54.247 56.217 171 11.050 171
1.5%
(171/11.050 )
0 0 171 0 0 0 0 0 0
3 Phường Gia Lộc 37.068 37.068 308 6.622 308
4.7%
(308/6.622 )
0 0 308 0 0 0 0 0 0
4 Phường Gò Dầu 65.802 65.793 568 13.275 0
0.0%
(0/13.275 )
0 0 0 0 0 0 0 0 0
5 Phường Hòa Thành 40.336 36.428 752 0 0
0.0%
(0/0 )
0 0 0 0 0 0 0 0 0
6 Phường Khánh Hậu 26.448 28.965 109 5.495 172
3.1%
(172/5.495 )
0 0 172 0 0 0 0 0 0
7 Phường Kiến Tường 23.154 23.154 365 4.747 94
2.0%
(94/4.747 )
0 0 94 0 0 0 0 0 0
8 Phường Long An 99.999 109.229 22.707 29.064 2.523
8.7%
(2.523/29.064 )
0 0 2.523 0 0 0 0 0 0
9 Phường Long Hoa 104.324 104.221 5.761 40.008 1.033
2.6%
(1.033/40.008 )
0 0 1.033 0 0 0 0 0 0
10 Phường Ninh Thạnh 50.167 50.088 371 9.254 0
0.0%
(0/9.254 )
0 0 0 0 0 0 0 0 0
11 Phường Tân An 31.947 32.240 61 6.863 182
2.7%
(182/6.863 )
0 0 182 0 0 0 0 0 0
12 Phường Tân Ninh 85.686 89.360 417 15.429 417
2.7%
(417/15.429 )
0 0 417 0 0 0 0 0 0
13 Phường Thanh Điền 43.155 43.675 600 9.265 0
0.0%
(0/9.265 )
0 0 0 0 0 0 0 0 0
14 Phường Trảng Bàng 45.843 45.843 0 9.187 518
5.6%
(518/9.187 )
0 0 518 0 0 0 0 0 0
15 Xã An Lục Long 29.285 29.285 0 6.889 795
11.5%
(795/6.889 )
0 0 795 0 0 0 0 0 0
16 Xã An Ninh 37.482 37.482 6.630 7.418 734
9.9%
(734/7.418 )
0 0 734 0 0 0 0 0 0
17 Xã Bến Cầu 48.980 0 0 0 0
0.0%
(0/0 )
0 0 0 0 0 0 0 0 0
18 Xã Bến Lức 53.877 53.877 1.419 8.161 38
0.5%
(38/8.161 )
0 0 38 0 0 0 0 0 0
19 Xã Bình Đức 35.269 34.690 828 6.434 1.036
16.1%
(1.036/6.434 )
0 0 1.036 0 0 0 0 0 0
20 Xã Bình Hiệp 37.482 21.384 534 16.365 0
0.0%
(0/16.365 )
0 0 0 0 0 0 0 0 0
21 Xã Bình Hòa 13.658 0 0 0 0
0.0%
(0/0 )
0 0 0 0 0 0 0 0 0
22 Xã Bình Thành 10.733 8.834 1.745 7.089 0
0.0%
(0/7.089 )
0 0 0 0 0 0 0 0 0
23 Xã Cần Đước 49.770 47.208 0 11.223 839
7.5%
(839/11.223 )
0 0 839 0 0 0 0 0 0
24 Xã Cần Giuộc 70.814 68.926 31.208 11.829 2.118
17.9%
(2.118/11.829 )
0 0 2.118 0 0 0 0 0 0
25 Xã Cầu Khởi 24.640 0 256 3.316 256
7.7%
(256/3.316 )
0 0 256 0 0 0 0 0 0
26 Xã Châu Thành 51.354 51.901 428 3.520 428
12.2%
(428/3.520 )
0 0 428 0 0 0 0 0 0
27 Xã Dương Minh Châu 26.426 35.570 313 5.994 313
5.2%
(313/5.994 )
0 0 313 0 0 0 0 0 0
28 Xã Đông Thành 47.820 26.430 417 16.812 0
0.0%
(0/16.812 )
0 0 0 0 0 0 0 0 0
29 Xã Đức Hòa 22.981 47.820 256 0 0
0.0%
(0/0 )
0 0 0 0 0 0 0 0 0
30 Xã Đức Huệ 30.449 22.979 543 4.514 0
0.0%
(0/4.514 )
0 0 0 0 0 0 0 0 0
31 Xã Đức Lập 35.608 30.449 6.048 3.647 542
14.9%
(542/3.647 )
0 0 542 0 0 0 0 0 0
32 Xã Hảo Đước 32.740 0 383 0 0
0.0%
(0/0 )
0 0 0 0 0 0 0 0 0
33 Xã Hậu Nghĩa 45.949 47.006 650 8.903 0
0.0%
(0/8.903 )
0 0 0 0 0 0 0 0 0
34 Xã Hậu Thạnh 19.553 18.549 526 3.679 0
0.0%
(0/3.679 )
0 0 0 0 0 0 0 0 0
35 Xã Hiệp Hòa 32.590 32.624 439 6.723 439
6.5%
(439/6.723 )
0 0 439 0 0 0 0 0 0
36 Xã Hoà Hội 14.279 13.420 175 10.743 175
1.6%
(175/10.743 )
0 0 175 0 0 0 0 0 0
37 Xã Hòa Khánh 35.125 35.125 398 6.927 0
0.0%
(0/6.927 )
0 0 0 0 0 0 0 0 0
38 Xã Hưng Điền 19.565 17.663 264 6.200 0
0.0%
(0/6.200 )
0 0 0 0 0 0 0 0 0
39 Xã Hưng Thuận 25.463 25.463 293 3.809 0
0.0%
(0/3.809 )
0 0 0 0 0 0 0 0 0
40 Xã Khánh Hưng 18.214 18.214 419 17.475 0
0.0%
(0/17.475 )
0 0 0 0 0 0 0 0 0
41 Xã Long Cang 29.224 32.314 0 6.332 655
10.3%
(655/6.332 )
0 0 655 0 0 0 0 0 0
42 Xã Long Chữ 31.470 17.869 166 14.631 0
0.0%
(0/14.631 )
0 0 0 0 0 0 0 0 0
43 Xã Long Hựu 17.845 26.985 0 5.535 671
12.1%
(671/5.535 )
0 0 671 0 0 0 0 0 0
44 Xã Long Thuận 28.991 24.518 177 14.716 177
1.2%
(177/14.716 )
0 0 177 0 0 0 0 0 0
45 Xã Lộc Ninh 24.813 30.082 278 0 0
0.0%
(0/0 )
0 0 0 0 0 0 0 0 0
46 Xã Lương Hòa 23.018 23.054 491 0 0
0.0%
(0/0 )
0 0 0 0 0 0 0 0 0
47 Xã Mộc Hóa 17.000 15.026 275 2.493 275
11.0%
(275/2.493 )
0 0 275 0 0 0 0 0 0
48 Xã Mỹ An 20.884 18.878 430 3.718 489
13.2%
(489/3.718 )
0 0 489 0 0 0 0 0 0
49 Xã Mỹ Hạnh 54.083 54.071 0 20.547 600
2.9%
(600/20.547 )
0 0 600 0 0 0 0 0 0
50 Xã Mỹ Lệ 36.021 33.690 0 5.522 616
11.2%
(616/5.522 )
0 0 616 0 0 0 0 0 0
51 Xã Mỹ Lộc 39.161 37.173 10.780 6.300 1.035
16.4%
(1.035/6.300 )
0 0 1.035 0 0 0 0 0 0
52 Xã Mỹ Quý 28.446 28.446 537 21.650 0
0.0%
(0/21.650 )
0 0 0 0 0 0 0 0 0
53 Xã Mỹ Thạnh 26.809 24.522 0 4.723 788
16.7%
(788/4.723 )
0 0 788 0 0 0 0 0 0
54 Xã Mỹ Yên 42.799 42.799 1.012 7.109 42
0.6%
(42/7.109 )
0 0 42 0 0 0 0 0 0
55 Xã Nhơn Hòa Lập 20.079 20.075 437 3.238 0
0.0%
(0/3.238 )
0 0 0 0 0 0 0 0 0
56 Xã Nhơn Ninh 27.062 0 610 4.975 0
0.0%
(0/4.975 )
0 0 0 0 0 0 0 0 0
57 Xã Nhựt Tảo 30.071 26.678 0 6.807 800
11.8%
(800/6.807 )
0 0 800 0 0 0 0 0 0
58 Xã Ninh Điền 23.445 23.406 193 8.139 0
0.0%
(0/8.139 )
0 0 0 0 0 0 0 0 0
59 Xã Phước Chỉ 31.218 31.216 0 19.768 478
2.4%
(478/19.768 )
0 0 478 0 0 0 0 0 0
60 Xã Phước Lý 40.400 45.956 182 13.644 0
0.0%
(0/13.644 )
0 0 0 0 0 0 0 0 0
61 Xã Phước Thạnh 43.618 43.618 530 6.771 0
0.0%
(0/6.771 )
0 0 0 0 0 0 0 0 0
62 Xã Phước Vinh 23.019 23.053 252 20.874 0
0.0%
(0/20.874 )
0 0 0 0 0 0 0 0 0
63 Xã Phước Vĩnh Tây 27.343 23.690 3.777 4.818 633
13.1%
(633/4.818 )
0 0 633 0 0 0 0 0 0
64 Xã Rạch Kiến 35.361 35.361 458 6.505 0
0.0%
(0/6.505 )
0 0 0 0 0 0 0 0 0
65 Xã Tầm Vu 35.779 35.692 23 8.061 0
0.0%
(0/8.061 )
0 0 0 0 0 0 0 0 0
66 Xã Tân Biên 37.287 36.744 492 26.443 10
0.0%
(10/26.443 )
0 0 10 0 0 0 0 0 0
67 Xã Tân Châu 23.540 23.385 196 3.074 0
0.0%
(0/3.074 )
0 0 0 0 0 0 0 0 0
68 Xã Tân Đông 27.491 23.947 314 22.588 0
0.0%
(0/22.588 )
0 0 0 0 0 0 0 0 0
69 Xã Tân Hòa 24.268 24.279 0 20.945 250
1.2%
(250/20.945 )
0 0 250 0 0 0 0 0 0
70 Xã Tân Hội 21.828 20.259 267 2.965 0
0.0%
(0/2.965 )
0 0 0 0 0 0 0 0 0
71 Xã Tân Hưng 18.028 17.151 371 2.781 22
0.8%
(22/2.781 )
0 0 22 0 0 0 0 0 0
72 Xã Tân Lân 33.025 33.025 495 5.972 0
0.0%
(0/5.972 )
0 0 0 0 0 0 0 0 0
73 Xã Tân Lập 17.016 17.016 141 13.567 0
0.0%
(0/13.567 )
0 0 0 0 0 0 0 0 0
74 Xã Tân Long 14.090 13.138 325 2.522 325
12.9%
(325/2.522 )
0 0 325 0 0 0 0 0 0
75 Xã Tân Phú 30.197 0 308 0 0
0.0%
(0/0 )
0 0 0 0 0 0 0 0 0
76 Xã Tân Tập 44.326 41.584 7.880 8.275 909
11.0%
(909/8.275 )
0 0 909 0 0 0 0 0 0
77 Xã Tân Tây 19.597 19.597 582 3.435 29
0.8%
(29/3.435 )
0 0 29 0 0 0 0 0 0
78 Xã Tân Thành 28.203 28.203 328 3.786 0
0.0%
(0/3.786 )
0 0 0 0 0 0 0 0 0
79 Xã Tân Thạnh 26.011 26.065 570 4.985 0
0.0%
(0/4.985 )
0 0 0 0 0 0 0 0 0
80 Xã Tân Trụ 26.509 26.509 0 6.666 820
12.3%
(820/6.666 )
0 0 820 0 0 0 0 0 0
81 Xã Thạnh Bình 31.066 29.014 348 4.273 12
0.3%
(12/4.273 )
0 0 12 0 0 0 0 0 0
82 Xã Thạnh Đức 44.318 44.318 742 8.161 14
0.2%
(14/8.161 )
14 0 0 0 0 0 0 0 0
83 Xã Thạnh Hóa 16.701 16.705 3.118 3.060 337
11.0%
(337/3.060 )
0 0 337 0 0 0 0 0 0
84 Xã Thạnh Lợi 23.810 23.810 515 5.133 0
0.0%
(0/5.133 )
0 0 0 0 0 0 0 0 0
85 Xã Thạnh Phước 22.314 22.287 389 3.459 0
0.0%
(0/3.459 )
0 0 0 0 0 0 0 0 0
86 Xã Thủ Thừa 43.221 40.042 1.113 8.364 0
0.0%
(0/8.364 )
0 0 0 0 0 0 0 0 0
87 Xã Thuận Mỹ 38.978 34.474 72 7.791 127
1.6%
(127/7.791 )
0 0 127 0 0 0 0 0 0
88 Xã Trà Vong 24.526 0 296 3.608 0
0.0%
(0/3.608 )
0 0 0 0 0 0 0 0 0
89 Xã Truông Mít 39.536 38.329 293 0 0
0.0%
(0/0 )
0 0 0 0 0 0 0 0 0
90 Xã Tuyên Bình 19.501 19.537 307 15.109 0
0.0%
(0/15.109 )
0 0 0 0 0 0 0 0 0
91 Xã Tuyên Thạnh 15.353 15.353 117 2.563 56
2.2%
(56/2.563 )
0 0 56 0 0 0 0 0 0
92 Xã Vàm Cỏ 25.062 22.787 0 6.221 708
11.4%
(708/6.221 )
0 0 708 0 0 0 0 0 0
93 Xã Vĩnh Châu 13.131 13.131 220 2.242 0
0.0%
(0/2.242 )
0 0 0 0 0 0 0 0 0
94 Xã Vĩnh Công 22.827 22.827 0 5.146 702
13.6%
(702/5.146 )
0 0 702 0 0 0 0 0 0
95 Xã Vĩnh Hưng 23.449 23.449 305 3.577 0
0.0%
(0/3.577 )
0 0 0 0 0 0 0 0 0
96 Xã Vĩnh Thạnh 12.695 10.244 190 1.859 0
0.0%
(0/1.859 )
0 0 0 0 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG 3.194.187 2.942.744 127.615 771.300 24.711
3.2%
(24.711/771.300 )
14 0 24.697 0 0 0 0 0 0